

1. Động từ “to be” trong hiện tại đơn
- Các dạng của “to be” ở hiện tại đơn:
- am – dùng với I
I am a student. (Tôi là học sinh.) - is – dùng với he, she, it, danh từ số ít
She is my sister. (Cô ấy là chị tôi.) - are – dùng với you, we, they, danh từ số nhiều
They are friends. (Họ là bạn.)
- am – dùng với I
2. Cấu trúc câu với “to be”
(1) Câu khẳng định (Affirmative)
S + am/is/are + (N/Adj/Adv).
- I am happy. (Tôi hạnh phúc.)
- He is a teacher. (Anh ấy là giáo viên.)
- They are in the classroom. (Họ đang ở trong lớp học.)
(2) Câu phủ định (Negative)
S + am/is/are + not + (N/Adj/Adv).
- I am not busy. (Tôi không bận.)
- She is not (isn’t) my friend. (Cô ấy không phải là bạn tôi.)
- We are not (aren’t) in Hanoi. (Chúng tôi không ở Hà Nội.)
(3) Câu nghi vấn (Question)
Am/Is/Are + S + (N/Adj/Adv)?
- Am I late? (Tôi có muộn không?)
- Is he a doctor? (Anh ấy có phải là bác sĩ không?)
- Are they at home? (Họ có ở nhà không?)
3. Trả lời ngắn (Short Answers)
- Yes, I am. / No, I’m not.
- Yes, he is. / No, he isn’t.
- Yes, they are. / No, they aren’t.
4. Mẫu câu thường gặp với “to be”
- Giới thiệu thông tin cá nhân:
- I am from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
- He is 20 years old. (Anh ấy 20 tuổi.)
- Chỉ vị trí:
- The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
- We are at school. (Chúng tôi ở trường.)
- Mô tả trạng thái, tính chất:
- She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.)
- They are tired. (Họ mệt.)
5. Bảng tóm tắt “To be” – Hiện tại đơn
| Ngôi | Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|---|
| I | I am | I am not | Am I …? |
| He/She/It | He is | He is not (isn’t) | Is he …? |
| You/We/They | You are | You are not (aren’t) | Are you …? |
THÌ HIỆN TẠI ĐƠN
I. KHÁI NIỆM VÀ CHỨC NĂNG CỦA THÌ HIỆN TẠI ĐƠN
Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) được sử dụng để:
- Diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thói quen hoặc chân lý.
- Ví dụ:
- She gets up at 6 a.m. every day.
- The sun rises in the east.
- Ví dụ:
- Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định.
- Ví dụ:
- The train leaves at 7 p.m.
- Ví dụ:
- Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, tình trạng.
- Ví dụ:
- I like coffee.
- He feels tired.
- Ví dụ:
DO và DOES trong thì hiện tại đơn đóng 2 vai trò:
- Trợ động từ (auxiliary verb): Dùng trong câu phủ định và nghi vấn.
- Động từ chính (main verb): Nghĩa là “làm” (to do).
II. CÔNG THỨC CHUNG VỚI DO / DOES
1. Câu khẳng định
- S + V(s/es) + O
- I/You/We/They + V + O
- He/She/It + V(s/es) + O
Ví dụ: - I like apples.
- She likes tea.
Lưu ý: Với chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thêm -s hoặc -es (go → goes, watch → watches).
2. Câu phủ định
- S + do/does + not + V (nguyên mẫu) + O
- I/You/We/They + do not (don’t) + V
- He/She/It + does not (doesn’t) + V
Ví dụ: - I don’t play tennis.
- He doesn’t like fish.
Lưu ý: Trong câu phủ định, động từ chính không chia s/es, luôn ở dạng nguyên mẫu.
3. Câu nghi vấn (Yes/No question)
- Do/Does + S + V (nguyên mẫu) + O?
Ví dụ:- Do you play football?
- Does she like chocolate?
Trả lời ngắn:
- Yes, I do. / No, I don’t.
- Yes, she does. / No, she doesn’t.
4. Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question)
- Wh-word + do/does + S + V + O?
Ví dụ:- What do you do after school?
- Where does he go every Sunday?
III. CÁCH DÙNG DO / DOES
1. DO
- Dùng với chủ ngữ I, you, we, they (và danh từ số nhiều).
Ví dụ:- Do they speak English?
- We don’t watch TV at night.
2. DOES
- Dùng với chủ ngữ he, she, it (và danh từ số ít).
Ví dụ:- Does she work on Sundays?
- My father doesn’t like swimming.
IV. ĐỘNG TỪ DO LÀ ĐỘNG TỪ CHÍNH
Ngoài làm trợ động từ, do còn là động từ chính nghĩa là “làm, thực hiện”.
- I do my homework every day. (Tôi làm bài tập mỗi ngày.)
- She does the housework on Sundays. (Cô ấy làm việc nhà vào Chủ nhật.)
Công thức khi DO là động từ chính:
- S + do/does + O (khẳng định).
- S + do/does + not + do + O (phủ định).
- Do/Does + S + do + O? (nghi vấn).
Ví dụ:- He does his homework every night.
- He doesn’t do his homework on Saturday.
- Does he do his homework regularly?
V. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT THÌ HIỆN TẠI ĐƠN
- Trạng từ chỉ tần suất:
always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day, every week…
Ví dụ: I usually get up at 6 a.m. - Cụm từ thời gian:
in the morning, at night, on Mondays, once a week…
Ví dụ: She goes swimming every Sunday.
VI. LƯU Ý QUAN TRỌNG
- Khi does đã xuất hiện trong câu hỏi hoặc phủ định, động từ không thêm -s/-es.
- Sai: Does she likes ice cream?
- Đúng: Does she like ice cream?
- Với động từ kết thúc bằng y (trước đó là phụ âm), đổi y → i + es:
- study → studies, fly → flies.
- Với động từ kết thúc bằng o, ch, sh, x, s, z, thêm -es:
- go → goes, wash → washes.
VII. VÍ DỤ TỔNG HỢP
- Khẳng định:
- I do my homework after school.
- She does yoga every morning.
- Phủ định:
- They don’t like fast food.
- He doesn’t work on weekends.
- Nghi vấn:
- Do you often read books?
- Does your father go jogging?
VIII. BÀI TẬP MẪU (10 CÂU)
(Làm quen với DO/DOES trong thì hiện tại đơn)
- ______ you like English? (Do/Does)
- She ______ not go to school on Sunday. (do/does)
- What time ______ your mother get up? (do/does)
- I usually ______ my homework at 7 p.m. (do/does)
- My father ______ coffee every morning. (drink/drinks)
- We ______ not watch TV in the morning. (do/does)
- ______ he play football after school? (Do/Does)
- They often ______ their housework on weekends. (do/does)
- He ______ not like fish. (do/does)
- ______ you often go to the park? (Do/Does)




THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN
I. KHÁI NIỆM
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) diễn tả hành động:
- Đang diễn ra tại thời điểm nói (ngay lúc này).
- Ví dụ: I am writing this lesson now.
- Xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại, chưa kết thúc.
- Ví dụ: She is studying English this week.
- Dự định, kế hoạch sắp xảy ra trong tương lai gần (khi có thời gian cụ thể).
- Ví dụ: We are meeting our teacher tomorrow.
II. CÔNG THỨC
1. Khẳng định
- S + am/is/are + V-ing + O
- I am reading a book.
- She is playing badminton.
- They are watching TV.
2. Phủ định
- S + am/is/are + not + V-ing + O
- I am not reading now.
- He isn’t doing homework.
- We aren’t listening to music.
3. Nghi vấn (Yes/No question)
- Am/Is/Are + S + V-ing + O?
- Are you studying now?
- Is she cooking dinner?
Trả lời ngắn:
- Yes, I am. / No, I am not.
- Yes, he is. / No, he isn’t.
4. Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question)
- Wh-word + am/is/are + S + V-ing + O?
- What are you doing?
- Where is she going?
III. CÁCH DÙNG THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN
- Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
- Look! The children are playing in the yard.
- Hành động đang xảy ra trong một khoảng thời gian hiện tại
- She is working in Hanoi this month.
- Kế hoạch sắp xếp trong tương lai gần (có lịch cụ thể)
- We are flying to Bangkok next week.
- Hành động lặp đi lặp lại gây bực mình (dùng với always, constantly)
- He is always leaving his dirty dishes on the table!
IV. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
- Now, right now, at the moment, at present, today, this week, this month…
- Look!, Listen!, Be quiet! (mang tính chất ra hiệu, chú ý).
Ví dụ:
- Look! She is wearing a red dress.
- We are studying hard this week.
V. QUY TẮC THÊM –ING
- Động từ thường: thêm -ing.
- go → going, read → reading.
- Động từ tận cùng là e: bỏ e, thêm -ing.
- write → writing, make → making.
- Động từ một âm tiết, kết thúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối + -ing.
- run → running, swim → swimming.
- Động từ tận cùng là ie: đổi ie → y + ing.
- lie → lying, die → dying.
VI. LƯU Ý QUAN TRỌNG
- Không dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái (state verbs):
- like, love, hate, want, need, understand, know, believe, remember, belong, seem, look (seem), hear, see, sound, appear…
- Sai: I am knowing him.
- Đúng: I know him.
- Khi diễn tả tính tạm thời (temporary), có thể dùng thì hiện tại tiếp diễn với “have”:
- She is having lunch (đang ăn trưa).
VII. VÍ DỤ TỔNG HỢP
- Khẳng định: I am reading a novel.
- Phủ định: She isn’t watching TV now.
- Nghi vấn: Are they playing basketball?
VIII. BÀI TẬP MẪU (10 CÂU)
- I ______ (read) a book right now.
- She ______ (not/watch) TV at the moment.
- ______ (you/do) your homework now?
- Look! The bus ______ (come).
- We ______ (have) dinner at present.
- He ______ (not/run) in the park.
- Listen! They ______ (sing) a beautiful song.
- My father ______ (work) in the garden this morning.
- ______ (she/go) to the supermarket now?
- We ______ (study) for the test this week.



THÌ QUÁ KHƯ ĐƠN
I. KHÁI NIỆM
Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả:
- Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, có mốc thời gian cụ thể.
- Ví dụ: I visited Hanoi last summer.
- Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
- Ví dụ: I woke up, washed my face, and went to school.
- Thói quen trong quá khứ (không còn ở hiện tại) – thường đi với used to hoặc often.
- Ví dụ: She used to live in the countryside.
II. CÔNG THỨC CƠ BẢN
1. Câu khẳng định
- S + V2 (động từ quá khứ) + O.
- I/He/She/We/They + V2 + O
- Ví dụ:
- She played piano yesterday.
- They visited their grandparents last weekend.
2. Câu phủ định
- S + did not (didn’t) + V (nguyên mẫu) + O.
- I/He/She/We/They + didn’t + V
- Ví dụ:
- I didn’t go to school yesterday.
- He didn’t play football last Sunday.
3. Câu nghi vấn
- Did + S + V (nguyên mẫu) + O?
- Ví dụ:
- Did you watch TV last night?
- Did she go to the party?
- Ví dụ:
Trả lời ngắn:
- Yes, I did. / No, I didn’t.
- Yes, she did. / No, she didn’t.
4. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-question)
- Wh-word + did + S + V (nguyên mẫu)?
- Ví dụ:
- What did you do yesterday?
- Where did they go last weekend?
- Ví dụ:
III. CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ Ở THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN
1. Động từ có quy tắc (Regular verbs)
Thêm -ed vào động từ:
- play → played, watch → watched.
Quy tắc thêm -ed:
- Động từ tận cùng e: thêm -d (live → lived).
- Động từ tận cùng y (sau phụ âm): đổi y → i + ed (study → studied).
- Động từ một âm tiết, kết thúc bằng CVC (phụ âm-nguyên âm-phụ âm): gấp đôi phụ âm cuối + ed (stop → stopped).
2. Động từ bất quy tắc (Irregular verbs)
Không theo quy tắc thêm -ed, cần học thuộc:
- go → went, have → had, see → saw, buy → bought, take → took.
IV. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
- Các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:
yesterday, last week, last night, 2 days ago, in 2010, when I was young… - Các cụm từ: the day before yesterday, the other day, once upon a time…
Ví dụ:
- We watched a movie last night.
- He went to London two years ago.
V. LƯU Ý
- Khi did đã xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
- Sai: Did you went to school yesterday?
- Đúng: Did you go to school yesterday?
- Một số động từ bất quy tắc cần nhớ kỹ:
- Be → was/were
- Do → did
- Make → made
- Eat → ate
- Drink → drank
- Write → wrote
- Read → read (đọc là /red/)
VI. VÍ DỤ TỔNG HỢP
- Khẳng định:
- She studied English last night.
- I saw him yesterday.
- Phủ định:
- I didn’t watch TV last night.
- He didn’t go to the cinema.
- Nghi vấn:
- Did you play football last weekend?
- Did they visit Hue last summer?
VII. BÀI TẬP MẪU (10 CÂU)
- I ______ (go) to the park yesterday.
- She ______ (not/watch) TV last night.
- ______ (you/visit) your grandparents last week?
- They ______ (play) football yesterday afternoon.
- We ______ (not/see) him at the party.
- What time ______ (he/come) home last night?
- He ______ (buy) a new bike yesterday.
- My mother ______ (cook) dinner yesterday evening.
- ______ (she/go) shopping last Sunday?
- I ______ (not/do) my homework last night.


