Sứ mệnh

🎯 SỨ MỆNH CỦA GLOBAL KIDS HIMAWARI

MISSION OF GLOBAL KIDS HIMAWARI

Tại Global Kids Himawari, chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh – chúng tôi gieo mầm tư duy toàn cầu, trao quyền cho thế hệ trẻ, và đồng hành cùng gia đình để hiện thực hóa ước mơ giáo dục.
At Global Kids Himawari, we don’t just teach English – we plant the seeds of global thinking, empower young learners, and walk with families to turn educational dreams into reality.

🌍 G – Global Vision – Tầm nhìn toàn cầu

Chúng tôi mang đến một môi trường học tập hiện đại, hội nhập và thân thiện, giúp trẻ em tiếp cận tiếng Anh chất lượng từ sớm – dù ở thành phố hay nông thôn.
We provide a modern, inclusive learning environment where every child – whether in cities or rural areas – can access quality English education from an early age.
👉 Giấc mơ toàn cầu, trái tim địa phương.
👉 Global Dreams, Local Hearts.

🌟 K – Kids First – Trẻ em là trung tâm

Mọi chương trình học và hoạt động đều đặt học sinh làm trung tâm, chú trọng cảm xúc, trải nghiệm và sự phát triển toàn diện.
All our courses and activities are designed with children at the heart, prioritizing their emotions, experiences, and holistic development.
👉 Trẻ em xứng đáng được nhận nhiều hơn một lớp học.
👉 Kids Deserve More Than Just a Classroom.

🏠 H – Himawari Hope – Niềm hy vọng từ hoa hướng dương

Chúng tôi hỗ trợ các gia đình bằng cách xây dựng chương trình học hiệu quả, chi phí hợp lý và lan tỏa cơ hội học tập đến với mọi trẻ em.
We support families by offering affordable, meaningful education and expanding learning opportunities to every child.
👉 Giúp đỡ những gia đình – Tôn vinh ước mơ.
👉 Helping Families, Honoring Dreams.

Slogan trung tâm

Học tiếng Anh – Vươn ra thế giới!
Speak English, shine like a sunflower – Learn English, Grow Global!
(Nói tiếng Anh, tỏa sáng như hoa hướng dương – Học tiếng Anh, vươn ra thế giới!)

 

40 từ vựng về giáo dục & sứ mệnh của Global Kids Himawari

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1🌟 mission/ˈmɪʃ.ən/sứ mệnh
2👁 vision/ˈvɪʒ.ən/tầm nhìn
3💪 empower/ɪmˈpaʊər/trao quyền, khích lệ
4inspire/ɪnˈspaɪər/truyền cảm hứng
5🎯 opportunity/ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/cơ hội
6🤝 community/kəˈmjuː.nə.ti/cộng đồng
7🌍 inclusive/ɪnˈkluː.sɪv/hòa nhập, bao gồm
8🌱 holistic/həˈlɪs.tɪk/toàn diện
9📈 development/dɪˈvel.əp.mənt/sự phát triển
10🌳 growth/ɡrəʊθ/sự trưởng thành, phát triển
11🎨 creativity/ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/sự sáng tạo
12💡 confidence/ˈkɒn.fɪ.dəns/sự tự tin
13🔑 commitment/kəˈmɪt.mənt/cam kết
14🤗 collaboration/kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/sự hợp tác
15🌈 dream/driːm/ước mơ
16🌻 sunflower/ˈsʌn.flaʊər/hoa hướng dương
17☀️ shine/ʃaɪn/tỏa sáng
18🌐 global/ˈɡləʊ.bəl/toàn cầu
19🏡 local/ˈləʊ.kəl/địa phương
20🏫 modern/ˈmɒd.ən/hiện đại
21🏆 quality/ˈkwɒl.ə.ti/chất lượng
22💰 affordable/əˈfɔː.də.bəl/hợp lý (giá cả)
23❤️ meaningful/ˈmiː.nɪŋ.fəl/ý nghĩa
24🔮 future/ˈfjuː.tʃər/tương lai
25🚀 potential/pəˈten.ʃəl/tiềm năng
26💖 heart/hɑːt/trái tim
27👨‍👩‍👧‍👦 family/ˈfæm.ɪ.li/gia đình
28📚 education/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/giáo dục
29🔥 passion/ˈpæʃ.ən/đam mê
30💡 innovation/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/sự đổi mới
31📝 program/ˈprəʊ.ɡræm/chương trình
32🎒 experience/ɪkˈspɪə.ri.əns/trải nghiệm
33🛟 support/səˈpɔːt/hỗ trợ
34🎯 goal/ɡəʊl/mục tiêu
35🏅 success/səkˈses/thành công
36🤍 kindness/ˈkaɪnd.nəs/lòng tốt
37spirit/ˈspɪr.ɪt/tinh thần
38📖 knowledge/ˈnɒl.ɪdʒ/kiến thức
39effort/ˈef.ət/nỗ lực
40🕊 hope/həʊp/hy vọng