Cam kết

5 CAM KẾT VỚI PHỤ HUYNH

5 COMMITMENTS TO PARENTS

  1. Giáo viên giỏi, dạy chất lượng
    Tất cả giáo viên đều có bằng cấp, kinh nghiệm và dạy theo chương trình chuẩn.
    Qualified teachers, high-quality lessons.
  2. Phát triển đủ 4 kỹ năng
    Học sinh được học Nghe – Nói – Đọc – Viết và thực hành giao tiếp mỗi buổi học.
    Students learn listening, speaking, reading, and writing in every class.
  3. Theo sát từng học viên
    Chúng tôi kiểm tra, đánh giá thường xuyên và gửi phản hồi cho phụ huynh.
    We check progress and give regular feedback to parents.
  4. Lớp học hiện đại, an toàn
    Phòng học có điều hòa, máy chiếu, loa và giáo cụ học tập đầy đủ.
    Modern, safe classrooms with full equipment.
  5. Luôn minh bạch và đồng hành
    Trung tâm luôn lắng nghe ý kiến và cùng phụ huynh hỗ trợ học sinh.
    We listen, support, and work together with parents.

30 từ vựng tiếng Anh thể hiện quyết tâm học tập

STTTừ vựng (Phiên âm)Nghĩa (Biểu tượng)Mẫu câu ngắn
1study /ˈstʌd.i/học tập 📚I study every day.
2learn /lɜːn/học hỏi 📖I learn new words.
3try /traɪ/cố gắng 💪I try my best.
4focus /ˈfəʊ.kəs/tập trung 🎯I focus on reading.
5read /riːd/đọc sách 📖I read books.
6write /raɪt/viết ✍️I write homework.
7listen /ˈlɪs.ən/lắng nghe 👂I listen in class.
8repeat /rɪˈpiːt/lặp lại 🔁I repeat new words.
9remember /rɪˈmem.bər/ghi nhớ 🧠I remember the lesson.
10review /rɪˈvjuː/ôn tập 📒I review every night.
11practice /ˈpræk.tɪs/luyện tập 📝I practice speaking.
12improve /ɪmˈpruːv/cải thiện 📈I improve my English.
13ask /æsk/hỏi ❓I ask my teacher.
14answer /ˈæn.sər/trả lời 💬I answer questions.
15plan /plæn/lên kế hoạch 📅I plan my study.
16goal /ɡəʊl/mục tiêu 🎯I have a goal.
17finish /ˈfɪn.ɪʃ/hoàn thành ✅I finish homework.
18succeed /səkˈsiːd/thành công 🏆I want to succeed.
19hard-working /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/chăm chỉ 💼I am hard-working.
20prepare /prɪˈpeər/chuẩn bị 🔍I prepare for the test.
21dream /driːm/ước mơ 🌟I have a big dream.
22achieve /əˈtʃiːv/đạt được 🏅I achieve good marks.
23continue /kənˈtɪn.juː/tiếp tục 🔄I continue learning.
24start /stɑːt/bắt đầu 🚀I start now.
25finish line /ˈfɪn.ɪʃ laɪn/vạch đích 🏁I reach the finish line.
26progress /ˈprəʊ.ɡres/tiến bộ 📊I make progress.
27patient /ˈpeɪ.ʃənt/kiên nhẫn ⏳I am patient.
28believe /bɪˈliːv/tin tưởng 🙌I believe in myself.
29keep going /kiːp ˈɡəʊ.ɪŋ/tiếp tục cố gắng 🔥I keep going every day.
30never give up /ˈnev.ər ɡɪv ʌp/không bao giờ bỏ cuộc ✊I never give up.