Tổng quan
🌍 CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI GLOBAL KIDS HIMAWARI – NƠI TRẺ EM BẮT ĐẦU HỌC NGOẠI NGỮ BẰNG NIỀM VUI VÀ MỤC TIÊU RÕ RÀNG!
✨ TẠI SAO PHỤ HUYNH NÊN CHỌN CHÚNG TÔI?
✅ Đội ngũ giáo viên giỏi và tâm huyết: Giáo viên được tuyển chọn kỹ lưỡng, có trình độ chuyên môn vững vàng, giàu kinh nghiệm thực tiễn và luôn tạo ra một môi trường học tích cực, truyền cảm hứng cho học sinh.
✅ Cơ sở vật chất đảm bảo vận hành lớp học hiệu quả: Lớp học được trang bị đầy đủ điều hòa, máy chiếu, máy tính, giáo cụ trực quan, loa – tất cả đều đúng tiêu chuẩn dành cho lớp học ngoại ngữ hiện đại.
✅ Bồi dưỡng tiếng Anh từ sớm: Trẻ được tiếp cận tiếng Anh một cách tự nhiên thông qua các bài hát, trò chơi, kể chuyện, hoạt động tương tác và giao tiếp chủ động.
✅ Lộ trình học cá nhân hóa: Sĩ số lớp nhỏ giúp giáo viên dễ dàng theo sát từng học viên, điều chỉnh phương pháp dạy phù hợp và hỗ trợ kịp thời.
✅ Vì một cộng đồng học tập bền vững: Trung tâm đặt tại huyện Mê Linh – Hà Nội, mang đến cơ hội học tiếng Anh chất lượng cho mọi trẻ em, đặc biệt là các em ở vùng ven và nông thôn.
🌍 WELCOME TO GLOBAL KIDS HIMAWARI – WHERE LANGUAGE LEARNING BEGINS WITH JOY AND PURPOSE!
✨ WHY CHOOSE US?
✅ Skilled & Dedicated Teachers: Our teachers are carefully selected for their strong academic background, practical experience, and inspiring teaching style that nurtures every student’s growth.
✅ Well-Equipped Language Classrooms: Each classroom is fully furnished with air conditioning, computers, projectors, speakers, and interactive teaching tools – all tailored to meet the needs of a modern language-learning environment.
✅ Early English Development: Children are introduced to English naturally through songs, games, storytelling, and interactive communication from an early age.
✅ Personalized Learning Paths: With small class sizes, teachers can closely follow each student’s progress, adapt lessons to their needs, and provide timely support.
✅ Committed to Educational Equity: Located in Mê Linh – Hanoi, our center is dedicated to bringing quality English education closer to all children, especially those in suburban and rural communities.
July 27 – A Day of Gratitude and National Pride - 27/7 – Ngày của lòng biết ơn và niềm tự hào dân tộc.
🇻🇳 Honoring National Heroes and Martyrs on July 27
Tôn vinh các Anh hùng, Liệt sĩ nhân ngày 27/7.🕯️ Nationwide Ceremonies to Remember Fallen Soldiers
Cả nước tổ chức lễ tưởng niệm các chiến sĩ đã hy sinh.🌸 Expressing Gratitude to War Veterans and Martyrs
Bày tỏ lòng biết ơn tới các cựu chiến binh và liệt sĩ.❤️ Patriotism and Sacrifice: A Day of Remembrance
Lòng yêu nước và sự hy sinh: Ngày tưởng niệm.🌏 Commemoration Events Held Across the Country
Các hoạt động tưởng niệm được tổ chức trên khắp cả nước.🕯️ Lighting Candles to Honor National Heroes
Thắp nến tri ân các Anh hùng dân tộc.🇻🇳 July 27 – A Day of Gratitude and National Pride
27/7 – Ngày của lòng biết ơn và niềm tự hào dân tộc.🌺 Remembering Those Who Sacrificed for Independence
Tưởng nhớ những người đã hy sinh vì độc lập.👩🎓 Youth Join Activities to Pay Tribute to Martyrs
Tuổi trẻ tham gia hoạt động tri ân các liệt sĩ.🌼 Flowers and Incense Offered at Martyrs’ Cemeteries
Dâng hoa và thắp hương tại nghĩa trang liệt sĩ.
Từ vựng tiếng Anh:
Hero (n.) – Anh hùng
Example: We honor our national heroes.
(Chúng ta tôn vinh những anh hùng dân tộc.)Martyr (n.) – Liệt sĩ
Example: Many martyrs sacrificed their lives for our country.
(Nhiều liệt sĩ đã hy sinh vì đất nước.)War veteran (n.) – Cựu chiến binh
Example: The war veterans attended the ceremony.
(Các cựu chiến binh đã tham dự buổi lễ.)Sacrifice (v./n.) – Hy sinh
Example: They sacrificed their lives for independence.
(Họ hy sinh cuộc đời vì độc lập.)Commemoration (n.) – Sự tưởng niệm
Example: A commemoration was held to remember the martyrs.
(Buổi tưởng niệm được tổ chức để nhớ đến các liệt sĩ.)Gratitude (n.) – Lòng biết ơn
Example: We express our gratitude to the heroes.
(Chúng ta bày tỏ lòng biết ơn tới các anh hùng.)Independence (n.) – Độc lập
Example: They fought for our independence.
(Họ chiến đấu vì độc lập của chúng ta.)Ceremony (n.) – Lễ kỷ niệm
Example: The ceremony was held at the martyr cemetery.
(Buổi lễ được tổ chức tại nghĩa trang liệt sĩ.)Patriotism (n.) – Lòng yêu nước
Example: Their patriotism inspires us.
(Lòng yêu nước của họ truyền cảm hứng cho chúng ta.)National pride (n.) – Niềm tự hào dân tộc
Example: We have national pride thanks to their sacrifice.
(Chúng ta có niềm tự hào dân tộc nhờ sự hy sinh của họ.)
30 từ vựng tiếng Anh về bão lụt (A1–A2)
| STT | Từ vựng (Phiên âm) | Nghĩa (Biểu tượng) | Mẫu câu ngắn |
|---|---|---|---|
| 1 | storm /stɔːm/ | bão 🌪️ | A storm is coming. |
| 2 | rain /reɪn/ | mưa 🌧️ | It is raining. |
| 3 | flood /flʌd/ | lũ lụt 🌊 | The flood is big. |
| 4 | wind /wɪnd/ | gió 💨 | The wind is strong. |
| 5 | cloud /klaʊd/ | mây ☁️ | The cloud is dark. |
| 6 | thunder /ˈθʌn.dər/ | sấm ⚡ | I hear thunder. |
| 7 | lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/ | tia chớp 🌩️ | I see lightning. |
| 8 | heavy rain /ˈhev.i reɪn/ | mưa to 🌧️ | Heavy rain falls. |
| 9 | stormy /ˈstɔː.mi/ | có bão 🌪️ | It is stormy today. |
| 10 | wet /wet/ | ướt 💧 | My clothes are wet. |
| 11 | river /ˈrɪv.ər/ | sông 🏞️ | The river is high. |
| 12 | sea /siː/ | biển 🌊 | The sea is rough. |
| 13 | danger /ˈdeɪn.dʒər/ | nguy hiểm ⚠️ | There is danger. |
| 14 | safe /seɪf/ | an toàn 🛡️ | We are safe now. |
| 15 | umbrella /ʌmˈbrel.ə/ | ô, dù ☂️ | Take an umbrella. |
| 16 | rescue /ˈres.kjuː/ | cứu hộ 🚑 | The team rescues people. |
| 17 | evacuate /ɪˈvæk.ju.eɪt/ | sơ tán 🏃♂️ | We evacuate the town. |
| 18 | roof /ruːf/ | mái nhà 🏠 | The roof is broken. |
| 19 | damage /ˈdæm.ɪdʒ/ | hư hại 💥 | The house has damage. |
| 20 | mud /mʌd/ | bùn 🪣 | The road is full of mud. |
| 21 | road /rəʊd/ | đường 🛣️ | The road is blocked. |
| 22 | bridge /brɪdʒ/ | cầu 🌉 | The bridge is down. |
| 23 | house /haʊs/ | ngôi nhà 🏡 | Our house is small. |
| 24 | sandbag /ˈsænd.bæɡ/ | bao cát 🪨 | Put sandbags here. |
| 25 | water level /ˈwɔː.tər ˈlev.əl/ | mực nước 🌊 | The water level is high. |
| 26 | warning /ˈwɔː.nɪŋ/ | cảnh báo 📢 | Listen to the warning. |
| 27 | survive /səˈvaɪv/ | sống sót 🙏 | They survive the flood. |
| 28 | help /help/ | giúp đỡ 🤝 | We need help now. |
| 29 | volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/ | tình nguyện viên 🙋♂️ | A volunteer is here. |
| 30 | rebuild /ˌriːˈbɪld/ | xây dựng lại 🏗️ | We rebuild our home. |