Đội ngũ giáo viên

👩‍🏫 ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN

OUR TEACHERS

Giáo viên tận tâm – Lớp học truyền cảm hứng.
Dedicated Teachers, Inspired Classrooms.

Đội ngũ giáo viên tại Global Kids Himawari được tuyển chọn kỹ lưỡng, có trình độ chuyên môn vững vàng, phát âm chuẩn, giàu kinh nghiệm và luôn tận tâm với từng học viên.

Chúng tôi tin rằng một người thầy giỏi không chỉ dạy kiến thức, mà còn khơi dậy sự tự tin, tinh thần học hỏi và niềm yêu thích tiếng Anh ở mỗi học sinh.

Mỗi tiết học là một cơ hội để trẻ toả sáng – trong một môi trường học tập thân thiện, hiện đại và giàu cảm hứng.

At Global Kids Himawari, we believe that great teachers create inspired classrooms.

Our carefully selected teachers bring strong expertise, clear pronunciation, and genuine dedication to every student.

They do more than teach – they spark confidence, curiosity, and a love for English in every learner.

Every lesson is a chance for children to shine.

50 TÍNH TỪ VỀ GIÁO VIÊN – SONG NGỮ

  1. ❤️ Kind /kaɪnd/ – Tốt bụng
    Our teacher is kind to all students.
    (Cô giáo của chúng em rất tốt bụng với tất cả học sinh.)

  2. 🤝 Friendly /ˈfrend.li/ – Thân thiện
    He is a friendly teacher who smiles a lot.
    (Thầy giáo rất thân thiện và hay mỉm cười.)

  3. Patient /ˈpeɪ.ʃənt/ – Kiên nhẫn
    She is patient when we ask questions.
    (Cô rất kiên nhẫn khi chúng em đặt câu hỏi.)

  4. 🙌 Helpful /ˈhelp.fəl/ – Hay giúp đỡ
    Our teacher is always helpful.
    (Thầy luôn luôn giúp đỡ học sinh.)

  5. 💪 Hard-working /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ – Chăm chỉ
    He is a hard-working teacher.
    (Thầy giáo rất chăm chỉ.)

  6. 🌷 Caring /ˈkeə.rɪŋ/ – Quan tâm
    She is caring and loves her students.
    (Cô giáo rất quan tâm và yêu thương học sinh.)

  7. 🎨 Creative /kriˈeɪ.tɪv/ – Sáng tạo
    Our teacher has many creative ideas.
    (Cô giáo có nhiều ý tưởng sáng tạo.)

  8. 🤗 Understanding /ˌʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ – Thấu hiểu
    He is understanding when we make mistakes.
    (Thầy rất thấu hiểu khi chúng em mắc lỗi.)

  9. 📂 Organized /ˈɔː.ɡən.aɪzd/ – Ngăn nắp
    She is organized and prepares lessons well.
    (Cô rất ngăn nắp và chuẩn bị bài giảng tốt.)

  10. 🏅 Dedicated /ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/ – Tận tụy
    He is dedicated to his job.
    (Thầy rất tận tụy với công việc.)

  1. 🧠 Smart /smɑːt/ – Thông minh
    Our teacher is smart and quick to answer.
    (Cô giáo rất thông minh và trả lời nhanh.)

  2. 📚 Knowledgeable /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/ – Có kiến thức
    She is very knowledgeable about science.
    (Cô có nhiều kiến thức về khoa học.)

  3. 🦉 Wise /waɪz/ – Khôn ngoan
    He is wise and gives good advice.
    (Thầy khôn ngoan và đưa ra lời khuyên tốt.)

  4. ⚖️ Fair /feər/ – Công bằng
    Our teacher is fair to everyone.
    (Cô giáo rất công bằng với mọi người.)

  5. 💎 Honest /ˈɒn.ɪst/ – Trung thực
    She is honest and teaches us to be honest.
    (Cô trung thực và dạy chúng em sống trung thực.)

  6. ☀️ Positive /ˈpɒz.ə.tɪv/ – Lạc quan
    He is positive and never gives up.
    (Thầy luôn lạc quan và không bao giờ bỏ cuộc.)

  7. 🔥 Energetic /ˌen.əˈdʒet.ɪk/ – Nhiệt huyết
    Our teacher is energetic in every class.
    (Cô giáo rất nhiệt huyết trong mọi tiết học.)

  8. 🤝 Supportive /səˈpɔː.tɪv/ – Hỗ trợ
    She is supportive when we need help.
    (Cô luôn hỗ trợ khi chúng em cần giúp đỡ.)

  9. 🎯 Motivated /ˈməʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ – Có động lực
    He is motivated and inspires us to learn.
    (Thầy đầy động lực và truyền cảm hứng cho chúng em.)

  10. 🙏 Respectful /rɪˈspekt.fəl/ – Tôn trọng
    Our teacher is respectful to everyone.
    (Cô tôn trọng tất cả mọi người.)

  11. 😀 Cheerful /ˈtʃɪə.fəl/ – Vui vẻ
    She is cheerful and makes us laugh.
    (Cô vui vẻ và làm chúng em cười.)

  12. 😄 Funny /ˈfʌn.i/ – Hài hước
    Our teacher is funny and tells good jokes.
    (Cô giáo hài hước và kể nhiều chuyện cười.)

  13. 💡 Confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/ – Tự tin
    He is confident when speaking English.
    (Thầy tự tin khi nói tiếng Anh.)

  14. 🌊 Calm /kɑːm/ – Bình tĩnh
    She is calm even when the class is noisy.
    (Cô vẫn bình tĩnh khi lớp ồn ào.)

  15. 🌸 Gentle /ˈdʒen.təl/ – Dịu dàng
    Our teacher is gentle and kind.
    (Cô giáo rất dịu dàng và tốt bụng.)

  16. 💖 Loving /ˈlʌv.ɪŋ/ – Yêu thương
    She is loving to all her students.
    (Cô yêu thương tất cả học sinh.)

  17. 📝 Responsible /rɪˈspɒn.sə.bəl/ – Có trách nhiệm
    He is responsible for our class projects.
    (Thầy có trách nhiệm với các dự án của lớp.)

  18. Enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ – Nhiệt tình
    Our teacher is enthusiastic in teaching.
    (Cô rất nhiệt tình trong việc dạy học.)

  19. 🔄 Flexible /ˈflek.sə.bəl/ – Linh hoạt
    She is flexible with her teaching style.
    (Cô linh hoạt trong cách giảng dạy.)

  20. 👋 Approachable /əˈprəʊ.tʃə.bəl/ – Dễ gần
    Our teacher is friendly and approachable.
    (Cô thân thiện và dễ gần.)

  21.